坚城清野 jiān chéng qīng yě · kiên thành thanh dã Hán Việt: kiên thành thanh dã · Pinyin: jiān chéng qīng yě Tổng quan Cấu tạo: 坚 (kiên) + 城 (thành) + 清 (thanh) + 野 (dã)Pinyinjiān chéng qīng yěHán Việtkiên thành thanh dãCấu tạo坚 + 城 + 清 + 野 · kiên + thành + thanh + dã nghĩa thành phần: kiên + thành + thanh + dã