堅壁不戰

jiān bì bù zhàn kiên bích bất chiến

Hán Việt: kiên bích bất chiến · Pinyin: jiān bì bù zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (bích) + (bất) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚守壁垒,不与敌人交战。