堅守崗位 kiên thủ cương vị Hán Việt: kiên thủ cương vị Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 守 (thủ) + 崗 (cương) + 位 (vị)Hán Việtkiên thủ cương vịCấu tạo堅 + 守 + 崗 + 位 · kiên + thủ + cương + vị nghĩa thành phần: kiên + thủ + cương + vị Nghĩa EngCihui hold the fort