堅心守志

jiān xīn shǒu zhì kiên tâm thủ chí

Hán Việt: kiên tâm thủ chí · Pinyin: jiān xīn shǒu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (tâm) + (thủ) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚心:下定决心;守志:恪守节操。坚定地恪守节操。旧指女子丧夫后不再改嫁。