堅忍不拔

jiān rèn bù bá kiên nhẫn bất bạt

Hán Việt: kiên nhẫn bất bạt · Pinyin: jiān rèn bù bá

Tổng quan

sự kiên cường

Cấu tạo: (kiên) + (nhẫn) + (bất) + (bạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kiên cường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚:坚定;韧:柔韧。形容意志坚定,不可动摇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"坚韧不拔"。 2.谓意志坚强,不可动摇。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容在艰苦困难的情况下意志坚定,毫不动摇。

Eng

  • CC-CEDICT fortitude
  • Cihui 堅忍不拔 iānrěnbùbá f.e. dauntless