坚忍质直 jiān rěn zhì zhí·kiên nhẫn chất trực Hán Việt: kiên nhẫn chất trực · Pinyin: jiān rěn zhì zhí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 质:品质。坚韧不拔,品格正直。 Cấu tạo: 堅 (kiên) + 忍 (nhẫn) + 質 (chất) + 直 (trực)Pinyinjiān rěn zhì zhíHán Việtkiên nhẫn chất trựcCấu tạo堅 + 忍 + 質 + 直 · kiên + nhẫn + chất + trực nghĩa thành phần: kiên + nhẫn + chất + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质:品质。坚韧不拔,品格正直。 Từ liên quan Gần nghĩa坚忍不拔 · 坚忍不拔地 · 坚忍地 · 坚忍的 · 质直浑厚 · 质直好义 · 质直无文