堅持不渝
kiên trì bất du
Hán Việt: kiên trì bất du · Pinyin: jiān chí bù yú
Tổng quan
giữ vững không thay đổi (thành ngữ) | kiên trì
Nghĩa
Việt
- Cihui giữ vững không thay đổi (thành ngữ) | kiên trì
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渝:改变。坚守约章或诺言,决不改变。
- Tân Hoa Tự Điển 渝改变。坚守约章或诺言,决不改变。
Eng
- CC-CEDICT to stick to sth without change (idiom); to persevere
- Cihui 堅持不渝 iānchíbùyú f.e. persistent; persevering