坚持不渝

jiān chí bù yúkiên trì bất du

Hán Việt: kiên trì bất du · Pinyin: jiān chí bù yú

Tổng quan

giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì

新华 · Tân Hoa Đại lục

渝:改变。坚守约章或诺言,决不改变。

Cấu tạo: 堅 (kiên) + 持 (trì) + 不 (bất) + 渝 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiên trì
  • Biên soạn 堅持不渝 iānchíbùyú f.e. persistent; persevering

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渝:改变。坚守约章或诺言,决不改变。

Eng

  • Cihui 堅持不渝 iānchíbùyú f.e. persistent; persevering

Từ liên quan

Gần nghĩa

坚持不懈 · 坚持下去 · 堅持到底 · 坚持地 · 坚持的 · 坚持到底 · 坚持原则 · 坚持己见