坚持原则

kiên trì nguyên tắc

Hán Việt: kiên trì nguyên tắc

Tổng quan

Cấu tạo: 堅 (kiên) + 持 (trì) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ vững nguyên tắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stick principle

Eng

  • Cihui stick principle

Từ liên quan

Gần nghĩa

坚持不懈 · 坚持不渝 · 坚持下去 · 堅持到底 · 原则上 · 原则性 · 坚持地 · 坚持的