堅持原則 kiên trì nguyên tắc Hán Việt: kiên trì nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 持 (trì) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việtkiên trì nguyên tắcCấu tạo堅 + 持 + 原 + 則 · kiên + trì + nguyên + tắc nghĩa thành phần: kiên + trì + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui stick principle