堅持鬥爭 kiên trì đấu tranh Hán Việt: kiên trì đấu tranh Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 持 (trì) + 鬥 (đấu) + 爭 (tranh)Hán Việtkiên trì đấu tranhCấu tạo堅 + 持 + 鬥 + 爭 · kiên + trì + đấu + tranh nghĩa thành phần: kiên + trì + đấu + tranh Nghĩa EngCihui keep the flag flying