堅持索取 kiên trì tác thủ Hán Việt: kiên trì tác thủ Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 持 (trì) + 索 (tác) + 取 (thủ)Hán Việtkiên trì tác thủCấu tạo堅 + 持 + 索 + 取 · kiên + trì + tác + thủ nghĩa thành phần: kiên + trì + tác + thủ Nghĩa EngCihui stick out for