堅明約束 jiān míng yuē shù · kiên minh ước thúc Hán Việt: kiên minh ước thúc · Pinyin: jiān míng yuē shù Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 明 (minh) + 約 (ước) + 束 (thúc)Pinyinjiān míng yuē shùHán Việtkiên minh ước thúcCấu tạo堅 + 明 + 約 + 束 · kiên + minh + ước + thúc nghĩa thành phần: kiên + minh + ước + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚:坚守;约束:信守诺言。坚守同盟,信守盟约。