堅璧清野 jiān bì qīng yě · kiên bích thanh dã Hán Việt: kiên bích thanh dã · Pinyin: jiān bì qīng yě Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 璧 (bích) + 清 (thanh) + 野 (dã)Pinyinjiān bì qīng yěHán Việtkiên bích thanh dãCấu tạo堅 + 璧 + 清 + 野 · kiên + bích + thanh + dã nghĩa thành phần: kiên + bích + thanh + dã