堅瓠無竅 jiān hú wú qiào · kiên hồ vô khiếu Hán Việt: kiên hồ vô khiếu · Pinyin: jiān hú wú qiào Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 瓠 (hồ) + 無 (vô) + 竅 (khiếu)Pinyinjiān hú wú qiàoHán Việtkiên hồ vô khiếuCấu tạo堅 + 瓠 + 無 + 竅 · kiên + hồ + vô + khiếu nghĩa thành phần: kiên + hồ + vô + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓠:葫芦。坚硬的葫芦没有一点空隙,不能剖瓠盛物。比喻徒有虚名而无实用的东西。