堅甲利兵

jiān jiǎ lì bīng kiên giáp lợi binh

Hán Việt: kiên giáp lợi binh · Pinyin: jiān jiǎ lì bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (giáp) + (lợi) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚固的盔甲,锋利的兵器。形容精锐的部队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚固的盔甲,锐利的兵器。比喻兵力精锐。

Eng

  • Cihui 堅甲利兵 iānjiǎlìbīng f.e. armed might