堅硬無比 kiên ngạnh vô bỉ Hán Việt: kiên ngạnh vô bỉ Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 硬 (ngạnh) + 無 (vô) + 比 (bỉ)Hán Việtkiên ngạnh vô bỉCấu tạo堅 + 硬 + 無 + 比 · kiên + ngạnh + vô + bỉ nghĩa thành phần: kiên + ngạnh + vô + bỉ Nghĩa EngCihui as hard as marble