堅額健舌
kiên ngạch kiện thiệt
Hán Việt: kiên ngạch kiện thiệt · Pinyin: jiān é jiàn shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指厚颜利口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.厚颜利口。
- Tân Hoa Tự Điển 厚颜利口。
Hán Việt: kiên ngạch kiện thiệt · Pinyin: jiān é jiàn shé