壇之浦之戰 tán zhī pǔ zhī zhàn · đàn chi phổ chi chiến Hán Việt: đàn chi phổ chi chiến · Pinyin: tán zhī pǔ zhī zhàn Tổng quan Cấu tạo: 壇 (đàn) + 之 (chi) + 浦 (phổ) + 之 (chi) + 戰 (chiến)Pinyintán zhī pǔ zhī zhànHán Việtđàn chi phổ chi chiếnCấu tạo壇 + 之 + 浦 + 之 + 戰 · đàn + chi + phổ + chi + chiến nghĩa thành phần: đàn + chi + phổ + chi + chiến