塢邊範圍

ổ biên phạm vi

Hán Việt: ổ biên phạm vi

Tổng quan

Cấu tạo: (ổ) + (biên) + (phạm) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塢邊範圍 ùbiān fànwéi n. dockside