墜兔收光 zhuì tù shōu guāng · trụy thỏ thu quang Hán Việt: trụy thỏ thu quang · Pinyin: zhuì tù shōu guāng Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 兔 (thỏ) + 收 (thu) + 光 (quang)Pinyinzhuì tù shōu guāngHán Việttrụy thỏ thu quangCấu tạo墜 + 兔 + 收 + 光 · trụy + thỏ + thu + quang nghĩa thành phần: trụy + thỏ + thu + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兔:月亮。落月将光收回去了。指月亮落下。