墜机事故 zhuì jī shì gù · trụy ky sự cố Hán Việt: trụy ky sự cố · Pinyin: zhuì jī shì gù Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 机 (ky) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyinzhuì jī shì gùHán Việttrụy ky sự cốCấu tạo墜 + 机 + 事 + 故 · trụy + ky + sự + cố nghĩa thành phần: trụy + ky + sự + cố