墜歡可拾
trụy hoan khả thập
Hán Việt: trụy hoan khả thập · Pinyin: zhuì huān kě shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坠:失掉;拾:捡起。失去的欢乐或宠爱的对象可以重新捡起。比喻重归于好。
Hán Việt: trụy hoan khả thập · Pinyin: zhuì huān kě shí