墜茵落溷

zhuì yīn luò hùn trụy nhân lạc hỗn

Hán Việt: trụy nhân lạc hỗn · Pinyin: zhuì yīn luò hùn

Tổng quan

Cấu tạo: (trụy) + (nhân) + (lạc) + (hỗn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茵:茵席;溷:厕所。随风而落,有的飘在茵席上,有的落在粪坑里。比喻境遇好坏不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 茵茵席;溷厕所。随风而落,有的飘在茵席上,有的落在粪坑里。比喻境遇好坏不同。