墜馬而亡 trụy mã nhi vong Hán Việt: trụy mã nhi vong Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 馬 (mã) + 而 (nhi) + 亡 (vong)Hán Việttrụy mã nhi vongCấu tạo墜 + 馬 + 而 + 亡 · trụy + mã + nhi + vong nghĩa thành phần: trụy + mã + nhi + vong Nghĩa EngCihui 墜馬而亡 huìmǎ'érwáng f.e. fall from the saddle and die on the spot