坡口加工 pha khẩu gia công Hán Việt: pha khẩu gia công Tổng quan Cấu tạo: 坡 (pha) + 口 (khẩu) + 加 (gia) + 工 (công)Hán Việtpha khẩu gia côngCấu tạo坡 + 口 + 加 + 工 · pha + khẩu + gia + công nghĩa thành phần: pha + khẩu + gia + công Nghĩa EngCihui chamfering