坦克乘員

tǎn kè chéng yuánthản khắc thừa viên

Hán Việt: thản khắc thừa viên · Pinyin: tǎn kè chéng yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"坦克手"。

Cấu tạo: 坦 (thản) + 克 (khắc) + 乘 (thừa) + 員 (viên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坦克兵 · 坦克潜望镜 · 坦克車 · 坦克司機 · 坦克團 · 坦克手