坦克司機 tǎn kè sī jī · thản khắc ti ki Hán Việt: thản khắc ti ki · Pinyin: tǎn kè sī jī Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 克 (khắc) + 司 (ti) + 機 (ki)Pinyintǎn kè sī jīHán Việtthản khắc ti kiCấu tạo坦 + 克 + 司 + 機 · thản + khắc + ti + ki nghĩa thành phần: thản + khắc + ti + ki