坦克潛望鏡

thản khắc tiềm vọng kính

Hán Việt: thản khắc tiềm vọng kính

Tổng quan

kính địa tiềm vọng

Cấu tạo: (thản) + (khắc) + (tiềm) + (vọng) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính địa tiềm vọng