坦克潜望镜

thản khắc tiềm vọng kính

Hán Việt: thản khắc tiềm vọng kính

Tổng quan

kính địa tiềm vọng

Cấu tạo: 坦 (thản) + 克 (khắc) + 潛 (tiềm) + 望 (vọng) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính tiềm vọng xe tăng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi geoscope

Từ liên quan

Gần nghĩa

坦克乘员 · 坦克乘員 · 坦克司机