坦噶洛陶瓷 thản cát lạc đào từ Hán Việt: thản cát lạc đào từ Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 噶 (cát) + 洛 (lạc) + 陶 (đào) + 瓷 (từ)Hán Việtthản cát lạc đào từCấu tạo坦 + 噶 + 洛 + 陶 + 瓷 · thản + cát + lạc + đào + từ nghĩa thành phần: thản + cát + lạc + đào + từ Nghĩa EngCihui tungalox