坦尚尼亞

tǎn shàng ní yà thản thượng ni á

Hán Việt: thản thượng ni á · Pinyin: tǎn shàng ní yà

Tổng quan

Tanzania (Đài Loan)

Cấu tạo: (thản) + (thượng) + (ni) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tanzania (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於東非。參見「坦尚尼亞聯合共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT Tanzania (Tw)
  • Cihui Tanzania (Tw)