坦幕尼派 thản mạc ni phái Hán Việt: thản mạc ni phái Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 幕 (mạc) + 尼 (ni) + 派 (phái)Hán Việtthản mạc ni pháiCấu tạo坦 + 幕 + 尼 + 派 · thản + mạc + ni + phái nghĩa thành phần: thản + mạc + ni + phái Nghĩa EngCihui Tammany