坦桑尼亞
thản tang ni á
Hán Việt: thản tang ni á · Pinyin: tǎn sāng ní yà
Tổng quan
Tanzania
Nghĩa
Việt
- Cihui Tanzania
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 东非国家。临印度洋。面积9451万平方千米。人口2810万(1995年)。首都达累斯萨拉姆。境内以高原为主,东非大裂谷纵贯。有非洲最高峰乞力马扎罗山。地处热带,干湿季分明。农业为经济主导部门,主要出口咖啡、棉花、剑麻等农产品。
Eng
- CC-CEDICT Tanzania
- Cihui Tanzania