坦然共處

thản nhiên cộng xử

Hán Việt: thản nhiên cộng xử

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (nhiên) + (cộng) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 坦然共處 ǎnrángòngchù f.e. get along with each other in frankness and open mind