坦然自若

tǎn rán zì ruò thản nhiên tự nhược

Hán Việt: thản nhiên tự nhược · Pinyin: tǎn rán zì ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (nhiên) + (tự) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 态度安详,一如常态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.态度安详,一如常态。

Eng

  • Cihui 坦然自若 ǎnránzìruò f.e. calm and confident; completely at ease