坦率地說 tǎn shuài de shuō · thản suất địa thuyết Hán Việt: thản suất địa thuyết · Pinyin: tǎn shuài de shuō Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 率 (suất) + 地 (địa) + 說 (thuyết)Pinyintǎn shuài de shuōHán Việtthản suất địa thuyếtCấu tạo坦 + 率 + 地 + 說 · thản + suất + địa + thuyết nghĩa thành phần: thản + suất + địa + thuyết Nghĩa EngCihui lay sth on the line