坦率無私

thản suất vô tư

Hán Việt: thản suất vô tư

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (suất) + (vô) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 坦率無私 ǎnshuàiwúsī f.e. be frank and without secrecy