坦率說出 thản suất thuyết xuất Hán Việt: thản suất thuyết xuất Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 率 (suất) + 說 (thuyết) + 出 (xuất)Hán Việtthản suất thuyết xuấtCấu tạo坦 + 率 + 說 + 出 · thản + suất + thuyết + xuất nghĩa thành phần: thản + suất + thuyết + xuất Nghĩa EngCihui spit it out