坦白交代

tǎn bái jiāo dàithản bạch giao đại

Hán Việt: thản bạch giao đại · Pinyin: tǎn bái jiāo dài

Tổng quan

Cấu tạo: 坦 (thản) + 白 (bạch) + 交 (giao) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thú tội
  • Biên soạn v.p. make a clean breast of (one's crimes)

Eng

  • Cihui 坦白交代 ǎnbái jiāodài v.p. make a clean breast of (one's crimes)

Đức

  • Handedict ein volles Geständnis ablegen (V, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交代作用 · 坦白地 · 坦白无隐的 · 坦白的 · 交代/待 · 交代矿物 · 坦白从宽 · 坦白信仰