坦白信仰 tǎn bái xìn yǎng·thản bạch tín ngưỡng Hán Việt: thản bạch tín ngưỡng · Pinyin: tǎn bái xìn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 白 (bạch) + 信 (tín) + 仰 (ngưỡng)Pinyintǎn bái xìn yǎngHán Việtthản bạch tín ngưỡngTừ loạidanhCấu tạo坦 + 白 + 信 + 仰 · thản + bạch + tín + ngưỡng nghĩa thành phần: thản + bạch + tín + ngưỡng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuyên xưng đức tinĐứcHandedict Glaubensbekenntnis (S, Rel) Từ liên quan Gần nghĩa信仰主义 · 信仰主義 · 信仰魔鬼 · 信仰的 · 信仰者 · 信仰错误者 · 坦白地 · 坦白无隐的