坦白信仰 tǎn bái xìn yǎng · thản bạch tín ngưỡng Hán Việt: thản bạch tín ngưỡng · Pinyin: tǎn bái xìn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 白 (bạch) + 信 (tín) + 仰 (ngưỡng)Pinyintǎn bái xìn yǎngHán Việtthản bạch tín ngưỡngCấu tạo坦 + 白 + 信 + 仰 · thản + bạch + tín + ngưỡng nghĩa thành phần: thản + bạch + tín + ngưỡng