坦白從寬

thản bạch tòng khoan

Hán Việt: thản bạch tòng khoan

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (bạch) + (tòng) + (khoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 坦白從寬 ǎnbáicóngkuān f.e. tell the truth and receive a lighter sentence.