坦白自首

thản bạch tự thủ

Hán Việt: thản bạch tự thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (bạch) + (tự) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 坦白自首 ǎnbáizìshǒu f.e. surrender and confess one's crimes