坦白说出

thản bạch thuyết xuất

Hán Việt: thản bạch thuyết xuất

Tổng quan

Cấu tạo: 坦 (thản) + 白 (bạch) + 說 (thuyết) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói rõ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi make clebreast of sth

Eng

  • Cihui make clebreast of sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

說出世部 · 坦白地 · 坦白无隐的 · 坦白的 · 说出来 · 坦白交代 · 坦白从宽 · 坦白信仰