坦白說出 thản bạch thuyết xuất Hán Việt: thản bạch thuyết xuất Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 白 (bạch) + 說 (thuyết) + 出 (xuất)Hán Việtthản bạch thuyết xuấtCấu tạo坦 + 白 + 說 + 出 · thản + bạch + thuyết + xuất nghĩa thành phần: thản + bạch + thuyết + xuất Nghĩa EngCihui make clebreast of sth