坦胸露乳 tǎn xiōng lù rǔ · thản hung lộ nhũ Hán Việt: thản hung lộ nhũ · Pinyin: tǎn xiōng lù rǔ Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 胸 (hung) + 露 (lộ) + 乳 (nhũ)Pinyintǎn xiōng lù rǔHán Việtthản hung lộ nhũCấu tạo坦 + 胸 + 露 + 乳 · thản + hung + lộ + nhũ nghĩa thành phần: thản + hung + lộ + nhũ