坦腹高臥 thản phúc cao ngọa Hán Việt: thản phúc cao ngọa Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 腹 (phúc) + 高 (cao) + 臥 (ngọa)Hán Việtthản phúc cao ngọaCấu tạo坦 + 腹 + 高 + 臥 · thản + phúc + cao + ngọa nghĩa thành phần: thản + phúc + cao + ngọa Nghĩa EngCihui lie on one's back