坦荡如砥

tǎn dàng rú dǐthản đãng như chỉ

Hán Việt: thản đãng như chỉ · Pinyin: tǎn dàng rú dǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

坦荡:宽广平坦; 砥:磨刀石。平坦得像磨刀石。

Cấu tạo: 坦 (thản) + 蕩 (đãng) + 如 (như) + 砥 (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坦荡:宽广平坦; 砥:磨刀石。平坦得像磨刀石。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坦荡荡