坦蕩如砥

tǎn dàng rú dǐ thản đãng như chỉ

Hán Việt: thản đãng như chỉ · Pinyin: tǎn dàng rú dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (đãng) + (như) + (chỉ)