坦贊鐵路 tǎn zàn tiě lù · thản tán thiết lộ Hán Việt: thản tán thiết lộ · Pinyin: tǎn zàn tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 贊 (tán) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyintǎn zàn tiě lùHán Việtthản tán thiết lộCấu tạo坦 + 贊 + 鐵 + 路 · thản + tán + thiết + lộ nghĩa thành phần: thản + tán + thiết + lộ