坦露胸懷 thản lộ hung hoài Hán Việt: thản lộ hung hoài Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 露 (lộ) + 胸 (hung) + 懷 (hoài)Hán Việtthản lộ hung hoàiCấu tạo坦 + 露 + 胸 + 懷 · thản + lộ + hung + hoài nghĩa thành phần: thản + lộ + hung + hoài Nghĩa EngCihui bare one's breast