垂世不朽 chuí shì bù xiǔ · thùy thế bất hủ Hán Việt: thùy thế bất hủ · Pinyin: chuí shì bù xiǔ Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 世 (thế) + 不 (bất) + 朽 (hủ)Pinyinchuí shì bù xiǔHán Việtthùy thế bất hủCấu tạo垂 + 世 + 不 + 朽 · thùy + thế + bất + hủ nghĩa thành phần: thùy + thế + bất + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垂世:留传后世;不朽:永不磨灭。名传后世,永不磨灭。