垂絲海棠 chuí sī hǎi táng · thùy ti hải đường Hán Việt: thùy ti hải đường · Pinyin: chuí sī hǎi táng Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 絲 (ti) + 海 (hải) + 棠 (đường)Pinyinchuí sī hǎi tángHán Việtthùy ti hải đườngCấu tạo垂 + 絲 + 海 + 棠 · thùy + ti + hải + đường nghĩa thành phần: thùy + ti + hải + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海棠的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.海棠的一种。